HANOTOURS - Trao dịch vụ, nhận nụ cười

: 1900 0059

: 024.730.90009

: 09.3439.9009

cờ Việt Nam cờ nước Anh cờ Trung Quốc cờ Đài Loan cờ Nhật Bản

Hanotours - Lịch khởi hành 2019

Điểm đến: Du lịch nước ngoài

Phương tiện: Máy bay, Ô tô

Lịch trình:

Ngày khởi hành:

Thời gian:

Giá từ: 0(VNĐ)

upload/images/dichvu/3ca580af0fa8ebf6b2b9(1).jpg
  • Chương trình tour
  • Thông tin dịch vụ
  • Những điều lưu ý
  • Thông tin điểm đến

LỊCH KHỞI HÀNH

TOUR QUỐC TẾ

STT HÀNH TRÌNH THỜI GIAN NGÀY KHỞI HÀNH 2019 GIÁ TOUR
(VNĐ)
HÀNG KHÔNG
1 MOSCOW - ST PETERSBURG 9N8Đ 07/09*; 19/10*; 45,900,000 VNA
02,16, 23, 30/11 45,900,000 VNA
31/8 47,900,000 VNA
14,17, 19, 21, 24, 26, 28/9; 3,10,12/10 49,900,000 VNA
26, 31/10 46,900,000 VNA
17, 24, 29/08 51,900,000 VNA
2 MOSCOW - ST PETERSBURG 7N6D 12/09; 05/10; 09/11 43,900,000 VNA
3 MEL- SYDNYE - CANBERRA 7N6D 16/08, 24/09; 25/10 47,900,000 VNA
4 LIÊN TUYẾN ĐÔNG TÂY HOA KỲ 10N9D 15, 29/9; 17, 27/10; 10, 24/11 62,900,000 CX, BR, CA
5 BỜ TÂY HOA KỲ 8N7D 11/09; 05/10 42,900,000 BR
6 HÀ NỘI - KUALALUMPUR - BALI 5N4Đ 14, 28/8, 20/9, 18/10 13,890,000 MH
7 ĐÀI LOAN 5N4D 16/08, 23/08 11,490,000 VJ
30/8 12,990,000 VJ
11/9; 2, 16, 23, 30/10; 6, 13, 20, 27/11; 4, 11, 18, 25/12 10,290,000 VJ
18, 25/9 9,990,000 VJ
9/10/2019 10,890,000 VJ
8 CAMPUCHIA - SIEMREAP - PHNOMPENH 4N3D 15, 29/08 8,490,000 VJ
9 SEOUL - JEJU 6N5Đ 28/08 19,900,000 KE
HÀN QUỐC 6N5D CHARTER 11/09 10,990,000 VJ
5N4Đ 19, 21, 23, 25, 27/8 12,490,000 7C
21/08 (BAY NGÀY) 14,990,000 VNA
03, 10,18/10; 21, 28/11; 05, 12/12 11,500,000 VJ
24, 30/10; 07, 14/11 11,990,000 VJ
19, 26/12 12,500,000 VJ
30/8 13,490,000 7C
6/9; 12, 19/9; 2, 9, 16/11 12,500,000 7C
31/8; 27/9; 17, 22, 23, 26, 30/10; 1/11 12,990,000 7C
10 TRIỀU TIÊN 5N4Đ 11/10/2019 32,900,000 CA
11 SERI NHẬT BẢN - LÁ ĐỎ 6N5D 24/09 28,490,000 VJ
29/10; 19/11 29,900,000
12 PHÁP - LUX - BỈ - HÀ LAN - ĐỨC 9N8Đ 9/10/2019 51,900,000 TK
13 ĐỨC - LUX - PHÁP - BỈ - HÀ LAN - ĐỨC 9N8D 14; 22/11; 02,12, 21/12 51,900,000 VNA
21, 23/09 53,900,000
21/12 56,900,000
14 PHAP - BI - HA LAN - DUC 9N8D 25/09; 20/10; 21/11 59.900.000 VNA
21/8 53,900,000 QR
15 PHÁP - THỤY SĨ - Ý (có Venice) 10N9D 22/8; 26/9 59,900,000 TK
PHÁP - THỤY SĨ - Ý - VATICAN 10N9Đ 22/10 54,900,000 TK
16 PHÁP - THỤY SĨ - Ý 10N9Đ 21/09; 20/10; 20/11 57,900,000 QR
17 ANH - EDINBURGH - MANCHESTER- WINSOR 9N8Đ 24/08 69,900,000 VNA
18 Ý - MONACO - MIỀN NAM NƯỚC PHÁP - TÂY BAN NHA 10N9D 17/08; 28/09 59,900,000 TK
28/12 61,900,000
19 PHAP - BI - HA LAN - DUC - THUY SI - Y 15N14 24/08; 25/09; 16/10 81,900,000 QR
20 Y - THỤY SĨ- PHÁP - BI- HA LAN - DUC 13N12D 04/10; 20/11 76,900,000 VNA
21 Ý - SLOVENIA - HUNGARY - ÁO - SÉC 10N9D 13/09, 10/10, 18/11/2019 53,900,000 TK
22 HUNGARY - SLOVANIA - ÁO - SÉC 9N8D 11/9; 4/10 52,900,000 QR
23 ĐAN MẠCH - NAUY- THỤY ĐIỂN - PHẦN LAN 10N9D 4/9; 20/9/2019 65,900,000 QR
24 HY LẠP - THỔ NHĨ KỲ 12N11Đ 8/10/2019 75,900,000 TK
25 NAM PHI - MÙA PHƯỢNG TÍM 8N7Đ 28/10, 06/11, 14/11 55,900,000 QR
26 DUBAI - ABUDHABI 6N 6N5D 21/08 21,900,000 EK
25/09; 02; 15/10; 05;19;26/11 23,990,000 EK
27 THƯỢNG HẢI - HÀNG CHÂU - TÂY ĐƯỜNG -
TÔ CHÂU - BẮC KINH
7N6D 5, 22/2/2020; 3, 12, 18, 26/3/2020 16,990,000 VNA
8/8/2019 17,190,000
BẮC KINH - HÀNG CHÂU - TÂY ĐƯỜNG -
TÔ CHÂU - THƯỢNG HẢI
14/08 18,490,000
21/08 18,090,000
11, 17/9/2019 16,590,000
17, 20, 22, 26/10 16,590,000
9/11; 15/12 16,590,000
28 NAM NINH - TRƯƠNG GIA GIỚI -
PHƯỢNG HOÀNG CỔ TRẤN
6N5D Thứ 3,7 hàng tuần 7,590,000 Bộ
29 CÔN MINH - LỆ GIANG - SHANGRILA 6N5D 19/8 18,490,000 MU
9, 16, 23/09 17,990,000
CÔN MINH - ĐẠI LÝ - LỆ GIANG 6N5Đ 16/08 16,990,000
30/8 17,990,000
30 BẮC KINH MONO 4N3Đ 12,19,24/09 8,990,000 CA
26/09 10,699,000
17, 24/10 8,990,000
31 THƯỢNG HẢI - HÀNG CHÂU - Ô TRẤN 5N4D 13, 20/09 12,900,000 VN
32 BẮC KINH - THƯỢNG HẢI 5N4D 21/8 16,690,000 VN
25/09 15,190,000
33 THƯỢNG HẢI- HÀNG CHÂU - Ô TRẤN -
TÔ CHÂU - BẮC KINH
7N6D 18/09 14,900,000 MC Air
20/11
34 TRƯƠNG GIA GIỚI - PHƯỢNG HOÀNG CỔ TRẤN 5N4D Thứ 2 hàng tuần 10,990,000 VJ
Lễ 2/9 11,990,000
6N5D Thứ 4,6 hàng tuần 11,990,000
28, 30/8 12,990,000 VJ
35 HÀ NỘI - YANGON - BAGO - GOLDEN ROCK - HÀ NỘI 4N3D 8,22/8 8,890,000 VJ
29/8 - 1/9 9,900,000
36 HÀ NỘI - YANGON - BAGO - KYAKHTIYO 4N3D 22/8 10,490,000 VN
37 BẮC KINH - THỦY TRẤN - TƯ MÃ ĐÀI 4N3Đ 20/10; 3, 17/11; 1,15/12 12,490,000 VNA
8/1/2020, 26/2/2020, 11,25/3/2020
38 HONGKONG - DIS 4N3D 12,26/09 13,360,000 HX
10,24/10
39 CÔN MINH - TÂY TẠNG (Bay MU) 8N7Đ 16,30/08 35,900,000 MU

 

TOUR NỘI ĐỊA

STT HÀNH TRÌNH THỜI GIAN NGÀY KHỞI HÀNH GIÁ TOUR
(VNĐ)
HÀNG KHÔNG
1 HÀ NỘI - PHÚ QUỐC - VINPEARLAND 4N3Đ 10/8/2019 6,800,000 VJ
4N3D 17/08 6,590,000 VJ
4N3D 31/08 7.390,000 VJ
2 HÀ NỘI - QUY NHƠN - PHÚ YÊN - HÀ NỘI 4N3D 8/8/2019 5,499,000 VJ
4N3D 15/8 6,190,000 VJ
4N3D 29/8 7,120,000 VJ
3 HÀ NỘI - TUY HÒA - QUY NHƠN 4N3D 9/8/2019 5,990,000 VJ
4 HÀ NỘI - CÔN ĐẢO - HÀ NỘI 3N2Đ 10,15,17,24/8 9,525,000 VNA
12,28/9 8,925,000

Hotline: 09 3439 9009

Tour liên quan

Thông tin điểm đến

Du lịch nước ngoài

tour hot

cho thuê xe du lịch
Tìm khách sạn theo các tỉnh thành
HANOTOUR Vinh dự đón nhận giải thưởng